Danh mục các cơ sở xử lý chất thải nguy hại
Ngày cập nhật: 16/2/2023
STT | Tổ chức/Cá nhân | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Kết quả |
1 | Công ty TNHH Môi trường Việt Tiến | 18/06/2020 | 18/06/2025 | 1-2-3-4.023.VX |
Địa chỉ: N13, Khu đô thị Phú Điền, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh | ||||
2 | Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Dịch vụ Môi trường Tiến Phát | 16/06/2020 | 16/06/2025 | 3-4-5-6.129.VX |
Địa chỉ: Số 408/16 Nguyễn Xiển, phường Long Thạnh Mỹ, quận 9, TP HCM | ||||
3 | Công ty Cổ phần vật tư thiết bị môi trường 13 - URENCO 13 | 07/05/2020 | 2.105.VX | |
Địa chỉ: Số 246 - Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, quận Đống Đa, Hà Nội | ||||
4 | Công ty TNHH Làng nghề Đông Mai | 07/05/2020 | QLCTNH-1-2-3-4-5-6.127.VX_ | |
Địa chỉ: Thôn Đông Mai, xã Chỉ Đạo, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên | ||||
5 | Công ty Cổ phần xử lý Môi trường Nghệ An | 04/05/2020 | 04/05/2025 | QLCTNH:1-2-3-4.104.VX |
Địa chỉ: Xóm 7B, xã Hưng Yên Nam, huyện HưngYên, tỉnh Nghệ An | ||||
6 | Công ty TNHH TM - XD Đa Lộc | 22/04/2020 | 22/04/2025 | QLCTNH: 3-4-5-6.130.VX |
Địa chỉ: Số 281/2/28 Bình Lợi, phường 13, Hồ Chí Minh | ||||
7 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ môi trường Nguyệt Minh 2 - Vĩnh Phúc | 24/03/2020 | 1-2-3-4-5-6.001.VX | |
Địa chỉ: Đường số 8, KCN Bình Xuyên, xã Sơn Lôi, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | ||||
8 | Cồng ty TNHH Môi trường Cao Gia Qúy | 16/03/2020 | 16/03/2025 | 1-2-3-4-5-6.053.VX |
Địa chỉ: Ấp Phước Tân, xã Tân Phước, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước | ||||
9 | Công ty TNHH MTV Chế biến chất thải Công nghiệp Hà Tĩnh | 14/02/2020 | 13/08/2022 | QLCTNH:3.098.VX |
Địa chỉ: Thôn Nam Xuân Sơn, xã Kỳ Tân, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh | ||||
10 | Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường An Sinh | 22/01/2020 | 22/01/2025 | 1-2-3.024.VX |
Địa chỉ: Thôn Phong Lâm, xã Hoàng Diệu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương | ||||
11 | Công ty CP Cơ - Điện - Môi trường Lilama | 20/01/2020 | 20/01/2025 | 1-2-3-4-5-6.025.VX |
Địa chỉ: xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, | ||||
12 | Công ty TNHH Khoa học Công nghệ Môi trường Quốc Việt | 02/01/2020 | 02/01/2021 | QLCTNH: 3-4-5-6.047.VX |
Địa chỉ: Số 125/23 Đường D1, phường 25, quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh | ||||
13 | Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng | 25/12/2019 | Mã số QLCTNH: 2.099.VX | |
Địa chỉ: Số 01 Lý Tự Trọng, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, TP Hải Phòng | ||||
14 | Công ty Cổ phần Môi trường Miền Đông | 25/12/2019 | 22/04/2024 | QLCTNH: 3-4-5-6.128.VX |
Địa chỉ: Ấp Cần Lê, xã Lộc Thịnh, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước | ||||
15 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Ngọc Tân Kiên | 19/12/2019 | 19/12/2024 | Công ty TNHH Sản xuất Dịch vụ Thương mại Môi Trường Xanh. |
Địa chỉ: Số 481, Kinh Dương Vương, phường An Lạc, quận Bình Tân, TP HCM | ||||
16 | Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Tài nguyên Môi trường | 02/12/2019 | 02/12/2024 | 1-2-3-5.109.VX |
Địa chỉ: Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội | ||||
17 | Công ty TNHH Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng | 22/11/2019 | 20/11/2024 | 3-5-6.066.VX |
Địa chỉ: Lô 109, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, xã An Tịnh, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh | ||||
18 | Công ty TNHH Tài Tiến | 22/10/2019 | QLCTNH 3-4-5-6.045. VX | |
Địa chỉ: Số F228, đường Võ Thị Sáu | ||||
19 | Công ty TNHH Anh Tường | 22/10/2019 | QLCTNH: 1-2.097.VX | |
Địa chỉ: Thôn Phan Bôi, xã Dị Sử, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | ||||
20 | Công ty Cổ phần môi trường Việt Xuân Mới | 03/10/2019 | 091.VX | |
Địa chỉ: Xóm 2, xã Minh Đức, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | ||||
21 | Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường A Giàu | 03/10/2019 | 118.VX | |
Địa chỉ: A2/20B Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
22 | Xí nghiệp dịch vụ xây lắp và thương mại Petrolimex Sài Gòn | 03/10/2019 | 032.VX | |
Địa chỉ: 15 Lê Duẩn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh | ||||
23 | Công ty CP Hòa Anh | 03/10/2019 | 046.VX | |
Địa chỉ: Số 37/33 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | ||||
24 | Công ty TNHH Môi trường Công Nghiệp Xanh | 03/10/2019 | 009.VX | |
Địa chỉ: Số 1, ngõ 100, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||||
25 | Công ty CP môi trường Nghi Sơn | 03/10/2019 | 071.VX | |
Địa chỉ: Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | ||||
26 | Công ty TNHH xử lý Môi trường Sao Sáng Bắc Ninh | 03/10/2019 | 069.VX | |
Địa chỉ: Số 11, đường Tô Hiến Thành, phường Đông Ngàn, thị xã Từ Sơn tỉnh Bắc Ninh | ||||
27 | Công ty môi trường sạch Việt Nam | 03/10/2019 | 061.VX | |
Địa chỉ: Lô 2, khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, xã Tóc Tiên, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | ||||
28 | Công ty CP Môi trường Thuận Thành | 27/09/2019 | 27/09/2024 | 1-2-3.036.VX |
Địa chỉ: Thôn Ngọc Khám, xã Gia Đông, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh | ||||
29 | Công ty CP Môi trường đô thị An Giang | 13/09/2019 | 6.080.VX | |
Địa chỉ: 128 Nguyễn Trường Tộ, phường Bình Khánh, TP Long Xuyên, tỉnh An Giang | ||||
30 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Tùng Nguyên | 05/09/2019 | 5-6.042.VX | |
Địa chỉ: Lô B1, Đường 09, KCN Lê Minh Xuân, Bình Chánh, TP HCM | ||||
31 | Công ty Cổ phần Môi trường xanh Minh Phúc | 28/08/2019 | 28/08/2022 | 1-2-3.052.VX |
Địa chỉ: Khu 6, thị trấn Kẻ Sặt, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương | ||||
32 | Công ty TNHH Môi trường Chân Lý | 16/08/2019 | 16/08/2022 | 3-4-5-6.049.VX |
Địa chỉ: 60 Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, quận 7, Hồ Chí Minh | ||||
33 | Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Sản xuất Đại Thắng | 16/08/2019 | 16/08/2022 | 1-2-3.041.VX |
Địa chỉ: Số 318, Tô Hiệu, phường Hồ Nam, quận Lê Chân, TP Hải Phòng | ||||
34 | Công ty TNHH Song Tinh | 14/08/2019 | 1-2-3.055.VX | |
Địa chỉ: Phố Xuân Mai, phường Phúc Thắng, TP Phúc Yên, Vĩnh Phúc | ||||
35 | Công ty TNHH MTV Chế biến chất thải Công nghiệp Hà Tĩnh | 13/08/2019 | 13/08/2022 | 3.098.VX |
Địa chỉ: Thôn Nam Xuân Sơn, xã Kỳ Tân, huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh | ||||
36 | Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị và Công nghiệp 11 - Urenco 11 | 08/07/2019 | 02/12/2019 | 1-2-3.022.VX |
Địa chỉ: xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên | ||||
37 | Công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị Huế | 04/07/2019 | 04/07/2022 | 3.125.VX |
Địa chỉ: 46 Trần Phú, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | ||||
38 | Công ty Cổ phần Môi trường Khánh Hòa | 01/07/2019 | 1-2-3-4-5-6.095.VX | |
Địa chỉ: Thôn Ninh Ích, xã Ninh An, xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa | ||||
39 | Công ty Cổ phần công nghệ môi trường An Sinh | 01/07/2019 | 27/06/2022 | 1-2-3.024.VX |
Địa chỉ: Thôn Phong Lâm, xã Hoàng Diệu, huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương | ||||
40 | Công ty TNHH Daewon Chemical Vina | 28/06/2019 | 5-6.079.VX | |
Địa chỉ: Đường số 5, KCN Long Thành, xã Tam An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai | ||||
41 | Công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 10- Urenco 10 | 17/06/2019 | 17/06/2022 | 1-2-3.051.VX |
Địa chỉ: | ||||
42 | Công ty TNHH Tuấn Đạt | 12/06/2019 | 12/06/2022 | 1-2-3-4-5-6.121.VX |
Địa chỉ: Thửa đất số 68, tờ bản đồ 41, ấp An Sơn, xã An Điềm, thị xã Bến Cát, Bình Dương | ||||
43 | Công ty CP Đầu tư và Kỹ thuật tài nguyên môi trường ETC | 11/06/2019 | 11/06/2022 | 1-2-3-4-5-6.093.VX |
Địa chỉ: Đường D 1, Lô M2&M3, KCN Hòa Xá, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định | ||||
44 | Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường Trái Đất Xanh | 28/05/2019 | 21/05/2022 | 1-2-3-4-5-6.084.VX |
Địa chỉ: KCN Xuyên Á, ấp Tràm Lạc, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | ||||
45 | Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương | 23/05/2019 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.028.VX | |
Địa chỉ: Số 11, Ngô Văn Trị, phường Phú Lợi, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương | ||||
46 | Công ty TNHH Thye Ming (Việt Nam) | 06/05/2019 | 1-2-3-4-5-6.035.VX | |
Địa chỉ: Lô C-8A-CN, C-3A-CN, KCN Mỹ Phước 2, phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương | ||||
47 | Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng | 16/04/2019 | 16/04/2022 | 1-2-3-5.092.VX |
Địa chỉ: Lô H1-2, H1-3, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Tri Phương, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh | ||||
48 | Công ty Cổ phần xử lý, tái chế chất thải công nghiệp Hòa Bình | 10/04/2019 | 10/04/2022 | 1-2-3-4-5-6.014.VX |
Địa chỉ: 64 Phạm Huy Thông, phường Ngọc Khánh, Ba Đình | ||||
49 | Công ty TNHH Thương mại Khánh Dư | 08/04/2019 | 08/04/2022 | QLCTNH: 2.090.VX |
Địa chỉ: Thôn Đồng Lạc, xã Đồng Văn, huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc | ||||
50 | Công ty TNHH thương mại Khánh Dư | 08/04/2019 | 08/04/2022 | 2.090.VX |
Địa chỉ: Thôn Đồng Lạc, xã Đồng Văn, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc | ||||
51 | Công ty TNHH TM DV Môi trường Nguyệt Minh 2 (Long An) | 19/03/2019 | 19/03/2022 | 1-2-3-4-5-6.001.VX |
Địa chỉ: Lô HF15, đường số 4, KCN Xuyên Á, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | ||||
52 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng An Sinh | 19/03/2019 | 19/03/2022 | 1-2-3-4-5-6.089.VX |
Địa chỉ: Tổ 1, phường Lãm Hà, quận Kiến An, TP Hải Phòng | ||||
53 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ môi trường Nguyệt Minh 2 | 19/03/2019 | 1-2-3-4-5-6.001.VX | |
Địa chỉ: Lô HF 15, đường số 4, KCN Xuyên Á, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | ||||
54 | Công ty TNHH Thương mại & Môi trường Hậu Sanh | 11/01/2019 | QLCTNH: 3-4.101.VX | |
Địa chỉ: Số 19, Bà Huyện Thanh Quan, phường Hải Cảng, TP Quy Nhơn | ||||
55 | Công ty CP Môi trường Sao Việt | 26/12/2018 | 26/12/2021 | QLCTNH: 3-4-5-6.011.VX |
Địa chỉ: Lô số 7, xã Tóc Tiên, thị trấn Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||
56 | Công ty TNHH Siam City Cement (Việt Nam) | 12/11/2018 | 12/11/2021 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.010.VX |
Địa chỉ: 81-85 phố Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, | ||||
57 | Công ty TNHH Môi trường Anh Đăng | 02/11/2018 | 02/11/2021 | 1-2-3-4.086.VX |
Địa chỉ: Xóm Quyết Tiến 2, thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình | ||||
58 | Công ty cổ phần môi trường Việt Thảo | 19/10/2018 | QLCTNH: 1-2-3.040.VX | |
Địa chỉ: Số 133, tổ 17, khu 8, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | ||||
59 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và phát triển Bình Nguyên | 02/10/2018 | 02/10/2021 | 1-2-3-4-5-6.122.VX |
Địa chỉ: Lô 16 CCN Khắc Niệm ( TX: Cty ASIA Kinh Bắc), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | ||||
60 | Công ty CP Môi trường Công nghệ Cao Hòa Bình | 16/08/2018 | 16/08/2021 | 1-2-3-4-5-6.120.VX |
Địa chỉ: Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thủy, Tỉnh Hoà Bình | ||||
61 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Toàn Thắng | 20/07/2018 | 20/07/2021 | QLCTNH:1-2-3.073.VX |
Địa chỉ: Thôn Mỹ Sơn, xã Ngũ Lão, Thủy Nguyên, TP Hải Phòng | ||||
62 | Cồng ty TNHH MTV Đóng tàu và Thương mại Petrolimex | 11/07/2018 | 11/07/2021 | QLCTNH: 3-4-5-6.072.VX |
Địa chỉ: Số 70, Đường 20, P. Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức | ||||
63 | Công ty CP Môi trường Sonadezi Đồng Nai | 10/07/2018 | 10/07/2021 | QLCTNH: 5.111.VX |
Địa chỉ: Số 12 đường Huỳnh Văn Nghệ, phường Bửu Long, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | ||||
64 | Công ty CP Dịch vụ Sonadezi Đồng Nai | 10/07/2018 | 10/07/2021 | 5.100.VX |
Địa chỉ: Tầng 8, tòa nhà Sonadezi, Số 1, đường 1, KCN Biên Hòa 1, TP Biên Hòa, | ||||
65 | Công ty TNHH MTV Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ xử lý chất thải nguy hại Tùng Nguyên H.S | 10/07/2018 | 3-4-5-6.070.VX | |
Địa chỉ: Lô N4, đường số 2, KCN Hải Sơn GĐ3, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hoà Hạ, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An | ||||
66 | Công ty TNHH Cù Lao Xanh | 05/07/2018 | 115.VX | |
Địa chỉ: Lầu 3, số F231, KP 7, đường Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | ||||
67 | Công ty Cô phần Phát triển Công nghệ Tài nguyên môi trường | 15/06/2018 | 3119/BTNMT-TCMT | |
Địa chỉ: Khu tập thể Z176B, xã Dương Xá, huyện Gia Lâm | ||||
68 | Công ty Cổ phần môi trường Bình Phước | 23/02/2018 | 07/02/2021 | 1-2-3-4-5-6.113.VX |
Địa chỉ: Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước | ||||
69 | Công ty TNHH Matsuda Sangyo (Việt Nam) | 28/12/2017 | 28/12/2020 | 1-2-3-4-5-6.110.VX |
Địa chỉ: Lô đất số E-1b, khu công nghiệp Thăng Long II, huyện Yên Mỹ tỉnh Hưng Yên | ||||
70 | Công ty TNHH MTV Môi trường Trà Vinh | 21/12/2017 | 21/12/2020 | 3-4-5-6.112.VX |
Địa chỉ: Ấp Cây Da | ||||
71 | Công ty cổ phần công nghệ tài nguyên môi trường Hà Nội | 15/12/2017 | 15/12/2020 | QLCTNH: 2-3-5.109.VX |
Địa chỉ: Khu tập thể Z176B, Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội | ||||
72 | Công ty TNHH Tùng Dương | 07/12/2017 | 3365/TCMT-QLCT&CTMT | |
Địa chỉ: Số 409 + 411 đường Văn Cao, xã Lộc AN, thành phố Nam Định | ||||
73 | Công ty TNHH SX-TM-DV Môi trường Việt Xanh | 01/12/2017 | 22/11/2020 | 1-2-3-4-5-6.033.VX |
Địa chỉ: Lô N1, đường N8, KCN Nam Tân Uyên, phường Khánh Bình, thị xã Tân Uyên | ||||
74 | Công ty TNHH Khai thác chế biến XNK Khoáng sản Việt Nam | 30/11/2017 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.060.VX | |
Địa chỉ: 113E, Hoàng Hoa Thám, phường Ngọc Hà, Ba Đĩnh | ||||
75 | Công ty TNHH MTV môi trường xanh Huê Phương Việt Nam | 10/11/2017 | 3-4-5-6.050.VX | |
Địa chỉ: Tổ 5, ấp Bến rộng, xã Thạch Đức, huyện Gò Dầu tỉnh Tây Ninh | ||||
76 | Công ty Liên Doanh Kim loại màu Việt Bắc | 23/10/2017 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.056.VX | |
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Điềm Thụy | ||||
77 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ môi trường Nguyệt Minh 2 | 12/09/2017 | 4779/BTNMT-TCMT | |
Địa chỉ: Lô HF 15, đường số 4, KCN Xuyên Á, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | ||||
78 | Công ty Cổ phần môi trường đô thị Quy Nhơn | 10/08/2017 | QLCTNH:3-107.VX | |
Địa chỉ: Số 40 Phan Bội Châu, P Lê Lợi, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | ||||
79 | Công ty TNHH Tân Thuận Phong | 09/08/2017 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.002.VX | |
Địa chỉ: km8 quốc lộ 5, xã Nam Sơn, huyện An Dương thành phố Hải phòng | ||||
80 | Công ty Cổ phần xử lý, tái chế chất thải công nghiệp Hòa Bình | 03/08/2017 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.014.VX | |
Địa chỉ: 64 Phạm Huy Thông, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội | ||||
81 | Công ty TNHH sông Xanh | 25/07/2017 | QLCTNH: 5.102.VX | |
Địa chỉ: Lầu 2 tòa nhà 416A Lê Hồng Phong, Phường Thắng Tam, thành phố Vũng Tàu | ||||
82 | Công ty môi trường TKV | 18/07/2017 | QLCTNH:2.106.VX | |
Địa chỉ: Số 799, km4, phường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | ||||
83 | Công ty TNHH Tài Tiến | 13/07/2017 | 13/07/2020 | 3-4-5-6.045.VX |
Địa chỉ: Số F228, đường Võ Thị Sáu | ||||
84 | Công ty cổ phần Môi trường Thuận Thành | 07/06/2017 | QLCTNH: 1-2-3.036.VX | |
Địa chỉ: Thôn Ngọc Khám, xã Gia Đông, huyện Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh | ||||
85 | Công ty Cổ phần xử lý môi trường Nghệ An | 25/05/2017 | QLCTNH:2-3-4.104.VX | |
Địa chỉ: Xóm 7B, xã Hưng Yên Nam, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An | ||||
86 | Công ty Cổ phần vật tư thiết bị môi trường 13- URENCO 13 | 19/05/2017 | QLCTNH:2.105.VX | |
Địa chỉ: xã Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội | ||||
87 | Công ty TNHH môi trường Việt Tiến | 30/03/2017 | QLCTNH:1-2-3-4.023.VX | |
Địa chỉ: Thôn Đồng Sài, xã Phù Lãng huyện Quế Võ tỉnh Bắc Ninh | ||||
88 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại môi trường xanh | 20/01/2017 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.003.VX | |
Địa chỉ: Lô 15, KCN Nam Sách, phường Ái Quốc, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương | ||||
89 | Doanh nghiệp tư nhân Hậu Sanh | 09/01/2017 | QLCTNH: 3-4.101.VX | |
Địa chỉ: Số 19 Bà Huyện Thanh Quan | ||||
90 | Doanh nghiệp tư nhân Mỹ Nga | 30/12/2016 | QLCTNH:3-4-5-6.103.VX | |
Địa chỉ: C5/24 khu dân cư Thuận Giao | ||||
91 | Công ty cổ phần môi trường đô thị và công nghiệp 11 - URENCO 11 | 30/12/2016 | QLCTNH: 1-2-3.022.VX | |
Địa chỉ: Xã Đại Đồng huyện Văn Lâm tỉnh Hưng Yên | ||||
92 | Công ty TNHH Song Tinh | 28/12/2016 | 28/12/2019 | QLCTNH:1-2-3.055.VX |
Địa chỉ: Phố Xuân Mai I | ||||
93 | Công ty cổ phần dịch vụ Sonadezi | 26/12/2016 | 26/12/2019 | QLCTNH: 5.100.VX |
Địa chỉ: Tầng 8, tòa nhà Sonadezi, số 1 đường 1 KCN Biên Hòa 1 | ||||
94 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Ngọc Tân Kiên | 20/12/2016 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.029.VX | |
Địa chỉ: 481 Kinh Dương Vương, P An Lạc, Q Bình Tân, TP Hồ Chí Minh | ||||
95 | Công ty TNHH hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng | 12/12/2016 | 12/12/2019 | QLCTNH: 3-5-6.066.VX |
Địa chỉ: Lô 109 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, xã An Tịnh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh | ||||
96 | Công ty TNHH khoa học công nghệ môi trường Quốc Việt | 02/12/2016 | QLCTNH:3-4-5-6.047.VX | |
Địa chỉ: 41 đường 34-Trần Não, khu Tân Hồng Uy, phường Bình An, quận 2 thành phố Hồ Chí Minh | ||||
97 | Công ty TNHH môi trường đô thị Hải phòng | 17/10/2016 | 17/10/2019 | QLCTNH:2.099.VX |
Địa chỉ: 01 Lý Tự Trọng, phường Minh khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải phòng | ||||
98 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ xử lý môi trường Việt khải | 11/10/2016 | QLCTNH:3-4-5-6.027.VX | |
Địa chỉ: Số 4F/8, khu phố Đồng an 3, phường Bình Hòa, thị xã Thuận An tỉnh Bình Dương | ||||
99 | Công ty TNHH Anh Tường | 16/09/2016 | QLCTNH:1-2.097.VX | |
Địa chỉ: Thôn Phan Bôi, xã Dị Sử, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên | ||||
100 | Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa | 14/09/2016 | 3980/BTNMT-TCMT | |
Địa chỉ: Thôn Ninh Ích, xã Ninh Anh, thị xã Ninh Hòa | ||||
101 | Công ty Cổ phần môi trường Nghi Sơn | 09/09/2016 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.071.VX | |
Địa chỉ: Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hóa | ||||
102 | Doanh nghiệp sản xuất thương mại Tùng Nguyên | 31/08/2016 | QLCTNH:5-6.042.VX | |
Địa chỉ: Lô B5, đường 09, KCN Lê Minh Xuân, Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh | ||||
103 | Công ty TNHH công nghệ hóa dược và hóa sinh hữu cơ | 31/08/2016 | 31/08/2019 | QLCTNH:1-2-3.043.VX |
Địa chỉ: Nhà 2C, Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy Hà Nội | ||||
104 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Môi trường Nguyệt Minh 2 | 12/08/2016 | 3363/BTNMT-TCMT | |
Địa chỉ: Lô HF15, đường số 4, KCN Xuyên Á | ||||
105 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phúc Thiên Long | 14/07/2016 | QLCTNH:3-4-5-6.096.VX | |
Địa chỉ: Ấp đất mới, tỉnh lộ 25B xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch tỉnh Đồng Nai | ||||
106 | Công ty cổ phần công nghệ môi trường Trái Đất Xanh | 31/05/2016 | 31/05/2019 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.084.VX |
Địa chỉ: Lô 04HG-1, đường dọc kênh Ranh, KCN Xuyên Á, ấp Tràm Lạc | ||||
107 | Công ty cổ phần môi trường Khánh Hòa | 31/05/2016 | 31/05/2019 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.095.VX |
Địa chỉ: Thôn Ninh Ích, xã Ninh Anh, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa | ||||
108 | Công ty cổ phần công nghệ môi trường Trái Đất Xanh | 31/05/2016 | 31/05/2019 | 1-2-3-4-5-6.084.VX |
Địa chỉ: Lô 04HG-1, đường dọc kênh Ranh, KCN Xuyên Á, ấp Tràm Lạc | ||||
109 | Công ty Cổ phần môi trường Nghi Sơn | 30/05/2016 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.071.VX | |
Địa chỉ: KKT Nghi Sơn, xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | ||||
110 | Công ty Cổ phần đầu tư và kỹ thuật nguyên môi trường ETC | 30/05/2016 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.093.VX | |
Địa chỉ: Đường D1, Lô M2&M3 khu công nghiệp Hòa Xá, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định | ||||
111 | Công ty TNHH Phú Hà | 27/05/2016 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.016.VX | |
Địa chỉ: 124 tổ 6, TT Đông Anh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội | ||||
112 | Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Quảng Nam | 27/05/2016 | 27/05/2019 | 3.094.VX |
Địa chỉ: Số 781, đường Phan Châu Trinh | ||||
113 | Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Quảng Nam | 27/05/2016 | 27/05/2019 | 3.094.VX |
Địa chỉ: Số 781, đường Phan Châu Trinh | ||||
114 | Công ty Cổ phần môi trường Việt Xuân Mới | 19/05/2016 | 19/05/2019 | 1-2-3-4-5-6.091.VX |
Địa chỉ: Xóm 2, xã Minh Đức, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên | ||||
115 | Công ty TNHH Thye Ming Việt Nam | 09/05/2016 | QLCTNH: 1-2-3-4-5-6.035.VX | |
Địa chỉ: Lô C-8A-CN, C-3A-CN, KCN Mỹ Phước 2, thị xã Bến Cát tỉnh Bình Dương | ||||
116 | Công ty TNHH Công nghệ hóa chất và môi trường Vũ Hoàng | 19/04/2016 | 19/04/2019 | 1-2-3-4-5.092.VX |
Địa chỉ: | ||||
117 | Công ty TNHH môi trường đô thị Hùng Phát | 15/04/2016 | QLCTNH:1-2-3-4.068.VX | |
Địa chỉ: Thôn Đồng Sài, xã Phù Lãng, huyện Quế Võ tỉnh Bắc Ninh | ||||
118 | Công ty TNHH Thương mại - dịch vụ môi trường Nguyệt Minh 2 | 12/04/2016 | 12/04/2019 | QLCTNH: 1-2-3-4-5.001.VX |
Địa chỉ: Lô HF 15, đường số 4, KCN Xuyên Á, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An | ||||
119 | Công ty Cổ phần môi trường Việt Xuân Mới | 25/03/2016 | 25/03/2019 | QLCTNH:1-2-3-4-5-6.091.VX |
Nguồn: Cục kiểm soát ô nhiễm môi trường - Bộ Tài nguyên Môi trường